← Danh sách thực phẩm
Khoai tây lát chiên (Potato crisp, fried)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng550 kcal
Năng lượng2299 kJ
Nước3 g
Chất đạm2.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo35.4 g
Chất bột đường55.6 g
Chất xơ6.3 g
Tro3.8 g
Khoáng chất
Canxi37 mg
Sắt2.1 mg
Phospho130 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B10.15 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)4.6 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg
Khác
Isoflavone tổng số0 mg