← Danh sách thực phẩm
Cùi dừa già (Coconut meat, mature, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 20%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng385 kcal
Năng lượng1609.3 kJ
Nước47.6 g
Chất đạm4.8 g
Đạm động vật0 g
Chất béo36 g
Chất bột đường10.4 g
Chất xơ4.2 g
Tro1.2 g
Khoáng chất
Canxi30 mg
Sắt30 mg
Magie160 mg
Mangan1.3 mg
Phospho154 mg
Kali555 mg
Natri7 mg
Kẽm5 mg
Đồng (nguồn RNI)50 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C2 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.01 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.3 mg
Vitamin B60.054 mg
Folate tổng số26 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.24 mg
Vitamin K0.2 µg
Axit amin
Tryptophan39 mg
Threonine121 mg
Isoleucine131 mg
Leucine247 mg
Lysine147 mg
Methionine62 mg
Cystine66 mg
Phenylalanine169 mg
Tyrosine103 mg
Valine202 mg
Arginine546 mg
Histidine77 mg
Alanine170 mg
Axit Aspartic325 mg
Axit Glutamic761 mg
Glycine158 mg
Proline138 mg
Serine172 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)29.7 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.43 g
Axit béo không no đa (tổng)0.37 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)2.839 g
Stearic (C18:0)1.73 g
Oleic (C18:1)1.425 g
Linoleic (C18:2)0.366 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số6.23 g