← Danh sách thực phẩm

Cùi dừa non (Coconut meat, immature, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng54 kcal
Năng lượng225.72 kJ
Nước87.8 g
Chất đạm3.5 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.7 g
Chất bột đường6.1 g
Chất xơ3.5 g
Tro0.9 g

Khoáng chất

Canxi4 mg
Sắt1 mg
Magie74 mg
Phospho53 mg
Kali454 mg
Natri141 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C6 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.8 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg

Đường & tinh bột

Đường tổng số6.23 g