← Danh sách thực phẩm

Đậu cô ve (hạt) (French bean seeds, dried)

Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 10%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng335 kcal
Năng lượng1400.3 kJ
Nước14 g
Chất đạm21.8 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.6 g
Chất bột đường58.4 g
Chất xơ3.5 g
Tro4.2 g

Khoáng chất

Canxi96 mg
Phospho360 mg
Purin37 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg