← Danh sách thực phẩm
Đậu đen (hạt) (Black bean seeds, dried)
Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 2%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Cao
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng341 kcal
Năng lượng1425.38 kJ
Nước14 g
Chất đạm24.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.7 g
Chất bột đường57.3 g
Chất xơ4 g
Tro2.8 g
Khoáng chất
Canxi56 mg
Sắt6.1 mg
Phospho354 mg
Purin222 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)3 µg
Beta-caroten30 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C3 mg
Vitamin B10.5 mg
Vitamin B20.21 mg
Vitamin B3 (PP)1.8 mg
Vitamin B50.899 mg
Vitamin B60.286 mg
Folate tổng số444 µg
Acid folic0 µg
Vitamin E0.22 mg
Vitamin K6 µg
Axit amin
Tryptophan256 mg
Threonine909 mg
Isoleucine954 mg
Leucine1725 mg
Lysine1483 mg
Methionine325 mg
Cystine235 mg
Phenylalanine1168 mg
Tyrosine608 mg
Valine1130 mg
Arginine1337 mg
Histidine601 mg
Alanine905 mg
Axit Aspartic2613 mg
Axit Glutamic3294 mg
Glycine843 mg
Proline916 mg
Serine1175 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.37 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.12 g
Axit béo không no đa (tổng)0.61 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.343 g
Stearic (C18:0)0.022 g
Oleic (C18:1)0.123 g
Linoleic (C18:2)0.332 g
Linolenic (C18:3)0.278 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg