← Danh sách thực phẩm
Đậu hà lan (hạt) (Fried peas, seed, dried)
Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng342 kcal
Năng lượng1429.56 kJ
Nước13.6 g
Chất đạm22.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.4 g
Chất bột đường60.1 g
Chất xơ6 g
Tro2.7 g
Khoáng chất
Canxi57 mg
Sắt4.4 mg
Magie145 mg
Phospho303 mg
Kali135 mg
Natri9 mg
Kẽm4 mg
Đồng (nguồn RNI)930 µg
Selen0.4 µg
Phytosterol135 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)6 µg
Beta-caroten70 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.77 mg
Vitamin B20.18 mg
Vitamin B3 (PP)3.1 mg
Vitamin B51.758 mg
Vitamin B60.174 mg
Folate tổng số274 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.09 mg
Vitamin K14.5 µg
Axit amin
Tryptophan275 mg
Threonine872 mg
Isoleucine1014 mg
Leucine1760 mg
Lysine1772 mg
Methionine251 mg
Cystine373 mg
Phenylalanine1132 mg
Tyrosine711 mg
Valine1159 mg
Arginine2188 mg
Histidine597 mg
Alanine1080 mg
Axit Aspartic2896 mg
Axit Glutamic4196 mg
Glycine1092 mg
Proline1014 mg
Serine1080 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.16 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.24 g
Axit béo không no đa (tổng)0.5 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.125 g
Stearic (C18:0)0.031 g
Oleic (C18:1)0.232 g
Linoleic (C18:2)0.411 g
Linolenic (C18:3)0.084 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Isoflavone tổng số2.42 mg