← Danh sách thực phẩm
Đậu tương (đậu nành) (Soybean, seed, dried)
Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 2%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng418 kcal
Năng lượng1747.24 kJ
Nước14 g
Chất đạm34 g
Đạm động vật0 g
Chất béo18.4 g
Chất bột đường29.1 g
Chất xơ4.5 g
Tro4.5 g
Khoáng chất
Canxi165 mg
Sắt11 mg
Magie236 mg
Mangan1.2 mg
Phospho690 mg
Kali1504 mg
Natri2 mg
Kẽm3.8 mg
Đồng (nguồn RNI)300 µg
Selen1.5 µg
Phytosterol161 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)3 µg
Beta-caroten30 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C4 mg
Vitamin B10.54 mg
Vitamin B20.29 mg
Vitamin B3 (PP)2.3 mg
Vitamin B50.793 mg
Vitamin B60.377 mg
Folate tổng số375 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)60 µg
Vitamin E0.85 mg
Vitamin K47 µg
Axit amin
Tryptophan480 mg
Threonine1600 mg
Isoleucine1670 mg
Leucine2240 mg
Lysine1970 mg
Methionine680 mg
Cystine485 mg
Phenylalanine1800 mg
Tyrosine988 mg
Valine1430 mg
Arginine2410 mg
Histidine780 mg
Alanine1671 mg
Axit Aspartic4361 mg
Axit Glutamic7098 mg
Glycine1551 mg
Proline1989 mg
Serine1851 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)2.88 g
Axit béo không no đơn (tổng)4.4 g
Axit béo không no đa (tổng)11.26 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)2.116 g
Stearic (C18:0)0.712 g
Oleic (C18:1)4.348 g
Linoleic (C18:2)9.925 g
Linolenic (C18:3)1.33 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Isoflavone tổng số151.17 mg