← Danh sách thực phẩm
Đậu trắng hạt (đậu tây) (Kidney bean, white bean, seeds, dried)
Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 2%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Trung bình
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng341 kcal
Năng lượng1425.38 kJ
Nước14 g
Chất đạm23.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo2.1 g
Chất bột đường57.4 g
Chất xơ3.6 g
Tro3.3 g
Khoáng chất
Canxi160 mg
Sắt6.8 mg
Phospho514 mg
Phytosterol127 mg
Purin128 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Beta-caroten10 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C3 mg
Vitamin B10.54 mg
Vitamin B20.18 mg
Vitamin B3 (PP)2.1 mg
Vitamin B50.78 mg
Vitamin B60.397 mg
Folate tổng số394 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.22 mg
Vitamin K19 µg
Axit amin
Tryptophan320 mg
Threonine740 mg
Isoleucine950 mg
Leucine1460 mg
Lysine1160 mg
Methionine300 mg
Cystine133 mg
Phenylalanine1280 mg
Tyrosine631 mg
Valine930 mg
Arginine1620 mg
Histidine600 mg
Alanine551 mg
Axit Aspartic1976 mg
Axit Glutamic3564 mg
Glycine680 mg
Proline778 mg
Serine1069 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.12 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.06 g
Axit béo không no đa (tổng)0.46 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.106 g
Stearic (C18:0)0.014 g
Oleic (C18:1)0.064 g
Linoleic (C18:2)0.178 g
Linolenic (C18:3)0.279 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Isoflavone tổng số0.06 mg