← Danh sách thực phẩm

Hạt dẻ to (Chestnut, fresh)

Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 30%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng652 kcal
Năng lượng2725.36 kJ
Nước9 g
Chất đạm18 g
Đạm động vật0 g
Chất béo59 g
Chất bột đường12.2 g
Chất xơ3.5 g
Tro1.8 g

Khoáng chất

Canxi61 mg
Sắt2.3 mg
Phospho510 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Beta-caroten10 µg
Vitamin C3 mg
Vitamin B10.48 mg
Vitamin B20.13 mg
Vitamin B3 (PP)1.2 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg