← Danh sách thực phẩm

Hạt dẻ tươi (Chestnut, fresh)

Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 18%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng223 kcal
Năng lượng932.14 kJ
Nước44 g
Chất đạm4.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.11 g
Chất bột đường49.07 g
Tro1.67 g

Khoáng chất

Canxi18 mg
Sắt1.41 mg
Magie84 mg
Mangan1.601 mg
Phospho96 mg
Kali447 mg
Natri3 mg
Kẽm0.87 mg
Đồng (nguồn RNI)363 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C36 mg
Vitamin B10.16 mg
Vitamin B20.18 mg
Vitamin B3 (PP)0.8 mg
Vitamin B50.555 mg
Vitamin B60.41 mg
Folate tổng số68 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)1.3 µg

Axit amin

Tryptophan49 mg
Threonine167 mg
Isoleucine157 mg
Leucine259 mg
Lysine228 mg
Methionine101 mg
Cystine110 mg
Phenylalanine190 mg
Tyrosine125 mg
Valine220 mg
Arginine430 mg
Histidine121 mg
Alanine200 mg
Axit Aspartic852 mg
Axit Glutamic537 mg
Glycine184 mg
Proline162 mg
Serine184 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.16 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.58 g
Axit béo không no đa (tổng)0.29 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.151 g
Stearic (C18:0)0.011 g
Oleic (C18:1)0.559 g
Linoleic (C18:2)0.258 g
Linolenic (C18:3)0.028 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g