← Danh sách thực phẩm
Hạt dẻ khô (Chestnut, dried)
Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 20%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng363 kcal
Năng lượng1517.34 kJ
Nước8.9 g
Chất đạm6.82 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.81 g
Chất bột đường79.76 g
Tro2.71 g
Khoáng chất
Canxi29 mg
Sắt2.29 mg
Magie137 mg
Mangan2.601 mg
Phospho155 mg
Kali726 mg
Natri5 mg
Kẽm1.41 mg
Đồng (nguồn RNI)590 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C58.5 mg
Vitamin B10.26 mg
Vitamin B20.293 mg
Vitamin B3 (PP)1.3 mg
Vitamin B50.902 mg
Vitamin B60.666 mg
Folate tổng số110 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Axit amin
Tryptophan80 mg
Threonine272 mg
Isoleucine255 mg
Leucine421 mg
Lysine371 mg
Methionine0.165 mg
Cystine179 mg
Phenylalanine309 mg
Tyrosine203 mg
Valine358 mg
Arginine699 mg
Histidine197 mg
Alanine324 mg
Axit Aspartic1385 mg
Axit Glutamic873 mg
Glycine299 mg
Proline263 mg
Serine299 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.27 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.95 g
Axit béo không no đa (tổng)0.47 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.246 g
Stearic (C18:0)0.019 g
Oleic (C18:1)0.909 g
Linoleic (C18:2)0.419 g
Linolenic (C18:3)0.045 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g