← Danh sách thực phẩm

Hạt điều (Cashew nut, common)

Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng608 kcal
Năng lượng2541.44 kJ
Nước3.4 g
Chất đạm18.4 g
Đạm động vật0 g
Chất béo46.3 g
Chất bột đường29.3 g
Chất xơ0.6 g
Tro2.6 g

Khoáng chất

Canxi28 mg
Sắt3.6 mg
Magie292 mg
Mangan1.655 mg
Phospho462 mg
Kali660 mg
Natri12 mg
Kẽm5.78 mg
Đồng (nguồn RNI)2195 µg
Selen19.9 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten5 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B10.25 mg
Vitamin B20.34 mg
Vitamin B3 (PP)2.4 mg
Vitamin B50.864 mg
Vitamin B60.417 mg
Folate tổng số25 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.9 mg
Vitamin K34.1 µg

Axit amin

Tryptophan287 mg
Threonine688 mg
Isoleucine789 mg
Leucine1472 mg
Lysine928 mg
Methionine362 mg
Cystine393 mg
Phenylalanine951 mg
Tyrosine508 mg
Valine1094 mg
Arginine2123 mg
Histidine456 mg
Alanine837 mg
Axit Aspartic1795 mg
Axit Glutamic4506 mg
Glycine937 mg
Proline812 mg
Serine1079 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)7.78 g
Axit béo không no đơn (tổng)23.8 g
Axit béo không no đa (tổng)7.85 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)3.916 g
Stearic (C18:0)3.22 g
Oleic (C18:1)23.523 g
Linoleic (C18:2)7.782 g
Linolenic (C18:3)0.062 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số5.91 g
Glucose0.05 g
Fructose0.05 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose5.81 g