← Danh sách thực phẩm

Quả cọ tươi (Palm fruit fresh)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 40%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng192 kcal
Năng lượng802.56 kJ
Nước67.1 g
Chất đạm2.3 g
Đạm động vật0 g
Chất béo13.4 g
Chất bột đường15.6 g
Chất xơ3.5 g
Tro1.6 g

Khoáng chất

Canxi38 mg
Sắt0.2 mg
Magie10 mg
Phospho34 mg
Kali1806 mg
Natri14 mg
Kẽm3.73 mg
Đồng (nguồn RNI)0.644 µg
Selen0.7 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)3 µg
Beta-caroten41 µg
Vitamin C8 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.18 mg
Vitamin B3 (PP)0.9 mg
Vitamin B60.81 mg
Folate tổng số24 µg
Vitamin E0.5 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.046 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.005 g
Axit béo không no đa (tổng)0.089 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.034 g
Stearic (C18:0)0.004 g
Linoleic (C18:2)0.076 g
Linolenic (C18:3)0.013 g