← Danh sách thực phẩm
Bột đậu tương đã loại béo (đậu nành) (Soybeans flour, defatted)
Nguồn: RNINhóm lương thựcThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng331 kcal
Năng lượng1383.58 kJ
Nước14 g
Chất đạm49 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1 g
Chất bột đường31.5 g
Chất xơ2.5 g
Tro4.5 g
Khoáng chất
Canxi247 mg
Sắt7.6 mg
Magie290 mg
Mangan3.018 mg
Phospho602 mg
Kali2384 mg
Natri20 mg
Kẽm2.46 mg
Đồng (nguồn RNI)4067 µg
Selen1.7 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)3 µg
Beta-caroten35 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.7 mg
Vitamin B20.3 mg
Vitamin B3 (PP)2 mg
Vitamin B51.995 mg
Vitamin B60.574 mg
Folate tổng số305 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.2 mg
Vitamin K4.1 µg
Axit amin
Tryptophan683 mg
Threonine2042 mg
Isoleucine2281 mg
Leucine3828 mg
Lysine3129 mg
Methionine634 mg
Cystine757 mg
Phenylalanine2453 mg
Tyrosine1778 mg
Valine2346 mg
Arginine3647 mg
Histidine1268 mg
Alanine2215 mg
Axit Aspartic5911 mg
Axit Glutamic9106 mg
Glycine2174 mg
Proline2750 mg
Serine2725 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.14 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.21 g
Axit béo không no đa (tổng)0.53 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.1 g
Stearic (C18:0)0.034 g
Oleic (C18:1)0.206 g
Linoleic (C18:2)0.47 g
Linolenic (C18:3)0.063 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Isoflavone tổng số131.19 mg