← Danh sách thực phẩm

Bột đậu tương rang chín (Roasted soybeans flour)

Nguồn: RNINhóm lương thựcThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng428 kcal
Năng lượng1789.04 kJ
Nước10 g
Chất đạm41 g
Đạm động vật0 g
Chất béo18 g
Chất bột đường25.4 g
Chất xơ2.5 g
Tro5.6 g

Khoáng chất

Canxi189 mg
Sắt7.5 mg
Phospho540 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B10.4 mg
Vitamin B20.16 mg
Vitamin B3 (PP)2 mg

Axit amin

Tryptophan506 mg
Threonine1511 mg
Isoleucine1688 mg
Leucine2834 mg
Lysine2316 mg
Methionine469 mg
Cystine561 mg
Phenylalanine1816 mg
Tyrosine1316 mg
Valine1737 mg
Arginine2700 mg
Histidine938 mg
Alanine1639 mg
Axit Aspartic4375 mg
Axit Glutamic6740 mg
Glycine1609 mg
Proline2035 mg
Serine2017 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)3.16 g
Axit béo không no đơn (tổng)4.29 g
Axit béo không no đa (tổng)12.34 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)2.32 g
Stearic (C18:0)0.78 g
Oleic (C18:1)4.768 g
Linoleic (C18:2)10.883 g
Linolenic (C18:3)1.458 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Khác

Isoflavone tổng số198.95 mg