← Danh sách thực phẩm
Đậu phụ (đậu hũ) (Tofu, raw)
Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng97 kcal
Năng lượng405.46 kJ
Nước82 g
Chất đạm10.9 g
Đạm động vật0 g
Chất béo5.4 g
Chất bột đường1.1 g
Chất xơ0.4 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi24 mg
Sắt2.2 mg
Magie30 mg
Mangan0.605 mg
Phospho85 mg
Kali121 mg
Natri7 mg
Kẽm0.8 mg
Đồng (nguồn RNI)193 µg
Selen8.9 µg
Purin68 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0.1 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.068 mg
Vitamin B60.047 mg
Folate tổng số15 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Axit amin
Tryptophan133 mg
Threonine235 mg
Isoleucine360 mg
Leucine618 mg
Lysine460 mg
Methionine108 mg
Cystine108 mg
Phenylalanine443 mg
Tyrosine233 mg
Valine364 mg
Arginine472 mg
Histidine264 mg
Alanine261 mg
Axit Aspartic845 mg
Axit Glutamic1536 mg
Glycine293 mg
Proline410 mg
Serine367 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.69 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.06 g
Axit béo không no đa (tổng)2.7 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.507 g
Stearic (C18:0)0.171 g
Oleic (C18:1)1.043 g
Linoleic (C18:2)2.38 g
Linolenic (C18:3)0.319 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Isoflavone tổng số23.61 mg