← Danh sách thực phẩm
Hạt dưa đỏ rang (dưa hấu) (Water melon seeds, fried)
Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 22%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng558 kcal
Năng lượng2332.44 kJ
Nước4.8 g
Chất đạm31.8 g
Đạm động vật0 g
Chất béo39.1 g
Chất bột đường19.8 g
Chất xơ1.8 g
Tro4.5 g
Khoáng chất
Canxi237 mg
Sắt3 mg
Phospho751 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)8 µg
Beta-caroten90 µg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.14 mg
Vitamin B3 (PP)2.7 mg
Axit amin
Tryptophan428 mg
Threonine1203 mg
Isoleucine1447 mg
Leucine2007 mg
Lysine937 mg
Methionine398 mg
Cystine295 mg
Phenylalanine1096 mg
Tyrosine805 mg
Valine1447 mg
Arginine4468 mg
Histidine749 mg
Alanine1447 mg
Axit Aspartic2247 mg
Axit Glutamic5324 mg
Glycine1498 mg
Proline1391 mg
Serine1096 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)8 g
Axit béo không no đơn (tổng)29 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)3.8 g
Stearic (C18:0)4.2 g
Oleic (C18:1)5.8 g
Linoleic (C18:2)23.3 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g