← Danh sách thực phẩm

Sữa đậu nành (100g đậu/lít) (Soybean milk (100 g soybean/l))

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng29 kcal
Năng lượng121.22 kJ
Nước94.4 g
Chất đạm3.1 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.6 g
Chất bột đường0.5 g
Chất xơ0.1 g
Tro0.4 g

Khoáng chất

Canxi18 mg
Sắt1.2 mg
Magie25 mg
Mangan0.218 mg
Phospho36 mg
Kali124 mg
Natri55 mg
Kẽm0.44 mg
Đồng (nguồn RNI)141 µg
Selen4.8 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.3 mg
Vitamin B50.518 mg
Vitamin B60.096 mg
Folate tổng số16 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0.4 µg
Vitamin E1.35 mg
Vitamin K3 µg

Axit amin

Tryptophan42 mg
Threonine152 mg
Isoleucine162 mg
Leucine230 mg
Lysine162 mg
Methionine42 mg
Cystine23 mg
Phenylalanine162 mg
Tyrosine108 mg
Valine176 mg
Arginine196 mg
Histidine69 mg
Alanine137 mg
Axit Aspartic348 mg
Axit Glutamic539 mg
Glycine152 mg
Proline230 mg
Serine172 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.23 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.38 g
Axit béo không no đa (tổng)0.77 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.174 g
Stearic (C18:0)0.058 g
Oleic (C18:1)0.36 g
Linoleic (C18:2)0.679 g
Linolenic (C18:3)0.087 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Khác

Isoflavone tổng số9.65 mg