Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng18 kcal
Năng lượng75.24 kJ
Nước95.1 g
Chất đạm0.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.02 g
Chất bột đường3.88 g
Chất xơ1 g
Tro0.4 g
Khoáng chất
Canxi21 mg
Sắt0.2 mg
Magie11 mg
Mangan0.066 mg
Phospho25 mg
Kali150 mg
Natri2 mg
Kẽm0.7 mg
Đồng (nguồn RNI)26 µg
Selen0.2 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Beta-caroten10 µg
Vitamin C12 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.152 mg
Vitamin B60.04 mg
Folate tổng số6 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Axit amin
Tryptophan3 mg
Threonine18 mg
Isoleucine33 mg
Leucine36 mg
Lysine21 mg
Methionine4 mg
Phenylalanine15 mg
Valine27 mg
Arginine14 mg
Histidine4 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.002 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.004 g
Axit béo không no đa (tổng)0.009 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.001 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.004 g
Linoleic (C18:2)0.009 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g