← Danh sách thực phẩm
Bí đao (bí xanh) (Courgette)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 27%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng16 kcal
Năng lượng66.88 kJ
Nước95.5 g
Chất đạm0.6 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường3.4 g
Chất xơ1 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi26 mg
Sắt0.3 mg
Magie8 mg
Phospho23 mg
Kali150 mg
Natri13 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten5 µg
Vitamin C37 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.3 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg