← Danh sách thực phẩm

Bí đỏ (bí ngô) (Pumpkin)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 14%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng29 kcal
Năng lượng121.22 kJ
Nước92 g
Chất đạm0.3 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.07 g
Chất bột đường6.83 g
Chất xơ0.7 g
Tro0.8 g

Khoáng chất

Canxi24 mg
Sắt0.5 mg
Magie10 mg
Mangan16 mg
Phospho16 mg
Kali349 mg
Natri8 mg
Kẽm0.1 mg
Đồng (nguồn RNI)210 µg
Selen0.3 µg
Phytosterol12 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)237 µg
Beta-caroten1512 µg
Alpha-caroten515 µg
Beta-cryptoxanthin2145 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin1500 µg
Vitamin C9 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.298 mg
Vitamin B60.061 mg
Folate tổng số16 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)0.4 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E1.06 mg
Vitamin K1.1 µg

Axit amin

Tryptophan18 mg
Threonine31 mg
Isoleucine47 mg
Leucine69 mg
Lysine63 mg
Methionine12 mg
Cystine10 mg
Phenylalanine34 mg
Tyrosine18 mg
Valine48 mg
Arginine46 mg
Histidine20 mg
Alanine47 mg
Axit Aspartic151 mg
Axit Glutamic233 mg
Glycine31 mg
Proline29 mg
Serine37 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.052 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.013 g
Axit béo không no đa (tổng)0.005 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.037 g
Stearic (C18:0)0.003 g
Oleic (C18:1)0.006 g
Linoleic (C18:2)0.002 g
Linolenic (C18:3)0.003 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g