← Danh sách thực phẩm
Cà bát (Egg plant, large round)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 5%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng28 kcal
Năng lượng117.04 kJ
Nước92.5 g
Chất đạm1.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.13 g
Chất bột đường5.57 g
Chất xơ1.5 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi12 mg
Sắt0.7 mg
Magie14 mg
Mangan0.25 mg
Phospho16 mg
Kali230 mg
Natri2 mg
Kẽm0.16 mg
Đồng (nguồn RNI)82 µg
Selen0.3 µg
Phytosterol7 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)3 µg
Beta-caroten40 µg
Vitamin C3 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.5 mg
Vitamin B50.281 mg
Vitamin B60.084 mg
Folate tổng số22 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.3 mg
Vitamin K3.5 µg
Axit amin
Tryptophan15 mg
Threonine23 mg
Isoleucine36 mg
Leucine58 mg
Lysine43 mg
Methionine13 mg
Cystine9 mg
Phenylalanine36 mg
Tyrosine47 mg
Valine41 mg
Arginine81 mg
Histidine18 mg
Alanine32 mg
Axit Aspartic115 mg
Axit Glutamic198 mg
Glycine31 mg
Proline29 mg
Serine49 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.034 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.016 g
Axit béo không no đa (tổng)0.076 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.025 g
Stearic (C18:0)0.009 g
Oleic (C18:1)0.014 g
Linoleic (C18:2)0.063 g
Linolenic (C18:3)0.013 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g