← Danh sách thực phẩm

Cà chua (Tomato)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 5%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng24 kcal
Năng lượng100.32 kJ
Nước94 g
Chất đạm0.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.23 g
Chất bột đường4.77 g
Chất xơ0.8 g
Tro0.4 g

Khoáng chất

Canxi12 mg
Sắt1.4 mg
Magie15 mg
Mangan0.21 mg
Phospho26 mg
Kali275 mg
Natri12 mg
Kẽm0.74 mg
Đồng (nguồn RNI)90 µg
Selen0.5 µg
Phytosterol7 mg
Purin11 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)59 µg
Beta-caroten648 µg
Alpha-caroten112 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen2750 µg
Lutein + Zeaxanthin27.4 µg
Vitamin C40 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.5 mg
Vitamin B50.089 mg
Vitamin B60.08 mg
Folate tổng số15 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.54 mg
Vitamin K7.9 µg

Axit amin

Tryptophan7 mg
Threonine20 mg
Isoleucine16 mg
Leucine24 mg
Lysine25 mg
Methionine5 mg
Cystine5 mg
Phenylalanine16 mg
Tyrosine12 mg
Valine19 mg
Arginine19 mg
Histidine13 mg
Alanine22 mg
Axit Aspartic104 mg
Axit Glutamic269 mg
Glycine16 mg
Proline14 mg
Serine22 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.046 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.051 g
Axit béo không no đa (tổng)0.135 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.02 g
Stearic (C18:0)0.008 g
Oleic (C18:1)0.03 g
Linoleic (C18:2)0.08 g
Linolenic (C18:3)0.003 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số2.63 g
Glucose1.25 g
Fructose1.37 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g