← Danh sách thực phẩm

Cà pháo (Egg plant - small)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 10%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng27 kcal
Năng lượng112.86 kJ
Nước92.5 g
Chất đạm1.5 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường5.2 g
Chất xơ1.6 g
Tro0.8 g

Khoáng chất

Canxi12 mg
Sắt0.7 mg
Magie18 mg
Mangan0.2 mg
Phospho16 mg
Kali221 mg
Natri7 mg
Kẽm0.3 mg
Đồng (nguồn RNI)90 µg
Selen6.7 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)2 µg
Beta-caroten20 µg
Vitamin C3 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.5 mg

Axit amin

Tryptophan15 mg
Threonine23 mg
Isoleucine36 mg
Leucine58 mg
Lysine43 mg
Methionine13 mg
Cystine9 mg
Phenylalanine36 mg
Tyrosine47 mg
Valine41 mg
Arginine81 mg
Histidine18 mg
Alanine32 mg
Axit Aspartic115 mg
Axit Glutamic198 mg
Glycine31 mg
Proline29 mg
Serine49 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg