Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng44 kcal
Năng lượng183.92 kJ
Nước88.5 g
Chất đạm1.5 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.17 g
Chất bột đường9.03 g
Chất xơ1.2 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi43 mg
Sắt0.8 mg
Magie12 mg
Mangan0.23 mg
Phospho39 mg
Kali266 mg
Natri52 mg
Kẽm1.11 mg
Đồng (nguồn RNI)150 µg
Selen0.1 µg
Purin17 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)681 µg
Beta-caroten6597 µg
Alpha-caroten3036 µg
Beta-cryptoxanthin125 µg
Lycopen1 µg
Lutein + Zeaxanthin94 µg
Vitamin C3 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.273 mg
Vitamin B60.138 mg
Folate tổng số19 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)3.4 µg
Axit amin
Tryptophan7 mg
Threonine29 mg
Isoleucine30 mg
Leucine44 mg
Lysine39 mg
Methionine12 mg
Cystine10 mg
Phenylalanine27 mg
Tyrosine22 mg
Valine44 mg
Arginine44 mg
Histidine14 mg
Alanine48 mg
Axit Aspartic117 mg
Axit Glutamic194 mg
Glycine29 mg
Proline28 mg
Serine32 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.037 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.014 g
Axit béo không no đa (tổng)0.117 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.035 g
Stearic (C18:0)0.002 g
Oleic (C18:1)0.012 g
Linoleic (C18:2)0.115 g
Linolenic (C18:3)0.002 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số4.54 g
Glucose0.59 g
Fructose0.55 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose3.59 g