← Danh sách thực phẩm

Cà rốt khô (Carrots, dried)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng330 kcal
Năng lượng1379.4 kJ
Nước14 g
Chất đạm9.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.5 g
Chất bột đường70 g
Chất xơ9.6 g
Tro5.3 g

Khoáng chất

Canxi323 mg
Sắt5.9 mg
Phospho292 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)68 µg
Beta-caroten810 µg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg