← Danh sách thực phẩm
Cải bắp/bắp cải (Cabbage)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 10%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng36 kcal
Năng lượng150.48 kJ
Nước90 g
Chất đạm1.8 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.09 g
Chất bột đường6.91 g
Chất xơ1.6 g
Tro1.2 g
Khoáng chất
Canxi48 mg
Sắt1.1 mg
Magie13 mg
Mangan0.45 mg
Phospho31 mg
Kali190 mg
Natri28 mg
Kẽm0.81 mg
Đồng (nguồn RNI)180 µg
Selen2.2 µg
Phytosterol11 mg
Purin22 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)5 µg
Beta-caroten65 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin310 µg
Vitamin C41 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.14 mg
Vitamin B60.096 mg
Folate tổng số43 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)1.2 µg
Vitamin E0.15 mg
Vitamin K60 µg
Axit amin
Tryptophan18 mg
Threonine64 mg
Isoleucine52 mg
Leucine90 mg
Lysine53 mg
Methionine18 mg
Cystine19 mg
Phenylalanine51 mg
Tyrosine31 mg
Valine72 mg
Arginine141 mg
Histidine43 mg
Alanine86 mg
Axit Aspartic111 mg
Axit Glutamic148 mg
Glycine81 mg
Proline62 mg
Serine70 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.016 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.009 g
Axit béo không no đa (tổng)0.06 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.014 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.009 g
Linoleic (C18:2)0.026 g
Linolenic (C18:3)0.034 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số3.58 g
Glucose1.79 g
Fructose1.65 g
Lactose0 g
Maltose0.02 g
Galactose0 g
Sucrose0.12 g