← Danh sách thực phẩm
Cải bắp tím (Purple cabbage)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 22%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng61 kcal
Năng lượng254.98 kJ
Nước84 g
Chất đạm1.9 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường13 g
Chất xơ4 g
Tro0.9 g
Khoáng chất
Canxi83 mg
Sắt0.5 mg
Magie16 mg
Mangan0.243 mg
Phospho42 mg
Kali243 mg
Natri27 mg
Kẽm0.22 mg
Đồng (nguồn RNI)17 µg
Selen0.6 µg
Purin32 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)56 µg
Beta-caroten670 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen20 µg
Lutein + Zeaxanthin329 µg
Vitamin C60 mg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)0.8 mg
Vitamin B50.147 mg
Vitamin B60.209 mg
Folate tổng số18 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)0.1 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.11 mg
Vitamin K38.2 µg
Axit amin
Tryptophan20 mg
Threonine71 mg
Isoleucine59 mg
Leucine101 mg
Lysine59 mg
Methionine20 mg
Cystine21 mg
Phenylalanine57 mg
Tyrosine35 mg
Valine80 mg
Arginine158 mg
Histidine48 mg
Alanine96 mg
Axit Aspartic124 mg
Axit Glutamic165 mg
Glycine90 mg
Proline69 mg
Serine78 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.034 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.019 g
Axit béo không no đa (tổng)0.125 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.028 g
Stearic (C18:0)0.001 g
Oleic (C18:1)0.018 g
Linoleic (C18:2)0.051 g
Linolenic (C18:3)0.067 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số3.91 g
Glucose1.8 g
Fructose1.53 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0.58 g