← Danh sách thực phẩm
Cải bắp khô (Dried cabbage)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng301 kcal
Năng lượng1258.18 kJ
Nước16 g
Chất đạm18 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.6 g
Chất bột đường53.7 g
Chất xơ14 g
Tro10.7 g
Khoáng chất
Canxi300 mg
Sắt7.5 mg
Phospho106 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C2 mg
Vitamin B10.15 mg
Vitamin B20.52 mg
Vitamin B3 (PP)0.5 mg
Vitamin D0 µg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg