← Danh sách thực phẩm
Cải soong (Watercress)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 30%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng22 kcal
Năng lượng91.96 kJ
Nước93.7 g
Chất đạm2.1 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.07 g
Chất bột đường3.3 g
Chất xơ2 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi69 mg
Sắt1.6 mg
Magie21 mg
Mangan0.38 mg
Phospho28 mg
Kali211 mg
Natri85 mg
Kẽm0.8 mg
Đồng (nguồn RNI)200 µg
Selen0.9 µg
Purin28 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)235 µg
Beta-caroten2820 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin5767 µg
Vitamin C25 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.26 mg
Vitamin B3 (PP)1 mg
Vitamin B50.31 mg
Vitamin B60.129 mg
Folate tổng số9 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E1 mg
Vitamin K250 µg
Axit amin
Tryptophan30 mg
Threonine133 mg
Isoleucine93 mg
Leucine166 mg
Lysine134 mg
Methionine20 mg
Cystine7 mg
Phenylalanine114 mg
Tyrosine63 mg
Valine137 mg
Arginine150 mg
Histidine40 mg
Alanine137 mg
Axit Aspartic187 mg
Axit Glutamic190 mg
Glycine112 mg
Proline96 mg
Serine60 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.027 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.008 g
Axit béo không no đa (tổng)0.035 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.024 g
Stearic (C18:0)0.003 g
Oleic (C18:1)0.006 g
Linoleic (C18:2)0.012 g
Linolenic (C18:3)0.023 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0.2 g