← Danh sách thực phẩm
Cải thìa/cải trắng (Bok choy)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 25%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng24 kcal
Năng lượng100.32 kJ
Nước93.2 g
Chất đạm1.4 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.14 g
Chất bột đường4.26 g
Chất xơ1.8 g
Tro1 g
Khoáng chất
Canxi50 mg
Sắt0.7 mg
Magie25 mg
Mangan0.5 mg
Phospho30 mg
Kali200 mg
Natri25 mg
Kẽm0.75 mg
Đồng (nguồn RNI)90 µg
Selen0.5 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)223 µg
Beta-caroten2681 µg
Alpha-caroten1 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin40 µg
Vitamin C26 mg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.088 mg
Vitamin B60.194 mg
Folate tổng số66 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.09 mg
Vitamin K35.8 µg
Axit amin
Tryptophan15 mg
Threonine49 mg
Isoleucine85 mg
Leucine88 mg
Lysine89 mg
Methionine9 mg
Cystine17 mg
Phenylalanine44 mg
Tyrosine29 mg
Valine66 mg
Arginine84 mg
Histidine26 mg
Alanine86 mg
Axit Aspartic108 mg
Axit Glutamic360 mg
Glycine43 mg
Proline31 mg
Serine48 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.026 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.015 g
Axit béo không no đa (tổng)0.096 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.022 g
Stearic (C18:0)0.001 g
Oleic (C18:1)0.014 g
Linoleic (C18:2)0.039 g
Linolenic (C18:3)0.051 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số1.18 g