← Danh sách thực phẩm

Cải xanh (Mustard greens)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 24%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng23 kcal
Năng lượng68 kJ
Nước93.8 g
Chất đạm1.7 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.14 g
Chất bột đường3.76 g
Chất xơ1.8 g
Tro0.6 g

Khoáng chất

Canxi89 mg
Sắt1.9 mg
Magie23 mg
Mangan0.32 mg
Phospho14 mg
Kali221 mg
Natri29 mg
Kẽm0.9 mg
Đồng (nguồn RNI)120 µg
Selen0.9 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)525 µg
Beta-caroten6300 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin9900 µg
Vitamin C51 mg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.1 mg
Vitamin B3 (PP)0.8 mg
Vitamin B50.21 mg
Vitamin B60.18 mg
Folate tổng số187 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E2.01 mg
Vitamin K497.3 µg

Axit amin

Tryptophan30 mg
Threonine72 mg
Isoleucine98 mg
Leucine83 mg
Lysine123 mg
Methionine25 mg
Cystine40 mg
Phenylalanine72 mg
Tyrosine143 mg
Valine105 mg
Arginine197 mg
Histidine48 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.01 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.092 g
Axit béo không no đa (tổng)0.038 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.005 g
Stearic (C18:0)0.002 g
Oleic (C18:1)0.019 g
Linoleic (C18:2)0.02 g
Linolenic (C18:3)0.018 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số1.6 g