← Danh sách thực phẩm

Cần ta (Water dropwort)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 20%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng16 kcal
Năng lượng66.88 kJ
Nước95.3 g
Chất đạm1 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường3 g
Chất xơ1.5 g
Tro0.7 g

Khoáng chất

Canxi310 mg
Sắt3 mg
Phospho64 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)170 µg
Beta-caroten2045 µg
Vitamin C6 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.3 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg