Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng54 kcal
Năng lượng225.72 kJ
Nước85 g
Chất đạm3.7 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.16 g
Chất bột đường9.44 g
Chất xơ1.5 g
Tro1.7 g
Khoáng chất
Canxi325 mg
Sắt8 mg
Magie18 mg
Mangan0.2 mg
Phospho128 mg
Kali326 mg
Natri96 mg
Kẽm0.3 mg
Đồng (nguồn RNI)90 µg
Selen0.4 µg
Phytosterol6 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)13 µg
Beta-caroten150 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin232 µg
Vitamin C150 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.246 mg
Vitamin B60.074 mg
Folate tổng số36 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.27 mg
Vitamin K29.3 µg
Axit amin
Tryptophan9 mg
Threonine20 mg
Isoleucine21 mg
Leucine32 mg
Lysine27 mg
Methionine5 mg
Cystine4 mg
Phenylalanine20 mg
Tyrosine9 mg
Valine27 mg
Arginine20 mg
Histidine12 mg
Alanine23 mg
Axit Aspartic117 mg
Axit Glutamic90 mg
Glycine21 mg
Proline18 mg
Serine20 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.043 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.032 g
Axit béo không no đa (tổng)0.081 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.038 g
Stearic (C18:0)0.004 g
Oleic (C18:1)0.031 g
Linoleic (C18:2)0.081 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số1.83 g
Glucose0.55 g
Fructose0.51 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0.66 g
Sucrose0.11 g