← Danh sách thực phẩm

Củ cải đỏ (Red radish oriental, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 20%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng52 kcal
Năng lượng217.36 kJ
Nước86 g
Chất đạm1.3 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường11.7 g
Chất xơ0.9 g
Tro1 g

Khoáng chất

Canxi28 mg
Sắt1.4 mg
Phospho43 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Beta-caroten16 µg
Vitamin C20 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg

Axit amin

Tryptophan3 mg
Threonine23 mg
Isoleucine26 mg
Leucine35 mg
Lysine27 mg
Methionine7 mg
Cystine7 mg
Phenylalanine27 mg
Tyrosine12 mg
Valine37 mg
Arginine51 mg
Histidine13 mg
Alanine23 mg
Axit Aspartic48 mg
Axit Glutamic160 mg
Glycine18 mg
Proline17 mg
Serine17 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg