← Danh sách thực phẩm

Củ cải trắng (Turnip)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 15%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng27 kcal
Năng lượng112.86 kJ
Nước92.1 g
Chất đạm1.5 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.09 g
Chất bột đường5.11 g
Chất xơ1.5 g
Tro1.2 g

Khoáng chất

Canxi40 mg
Sắt1.1 mg
Magie15 mg
Mangan0.05 mg
Phospho41 mg
Kali242 mg
Natri10 mg
Kẽm0.2 mg
Đồng (nguồn RNI)150 µg
Selen3.9 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C30 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)0.5 mg
Vitamin B50.138 mg
Vitamin B60.046 mg
Folate tổng số28 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0 mg
Vitamin K0.3 µg

Axit amin

Tryptophan3 mg
Threonine23 mg
Isoleucine26 mg
Leucine35 mg
Lysine27 mg
Methionine7 mg
Cystine7 mg
Phenylalanine27 mg
Tyrosine12 mg
Valine37 mg
Arginine51 mg
Histidine13 mg
Alanine23 mg
Axit Aspartic48 mg
Axit Glutamic160 mg
Glycine18 mg
Proline17 mg
Serine17 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.03 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.017 g
Axit béo không no đa (tổng)0.045 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.026 g
Stearic (C18:0)0.004 g
Oleic (C18:1)0.016 g
Linoleic (C18:2)0.016 g
Linolenic (C18:3)0.029 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số2.5 g