← Danh sách thực phẩm

Củ cải trắng khô (White radish, dried)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng290 kcal
Năng lượng1212.2 kJ
Nước16 g
Chất đạm17.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.5 g
Chất bột đường51.6 g
Chất xơ17.7 g
Tro13.3 g

Khoáng chất

Canxi629 mg
Sắt6.73 mg
Magie170 mg
Mangan0.539 mg
Phospho204 mg
Kali3494 mg
Natri278 mg
Kẽm2.13 mg
Đồng (nguồn RNI)1631 µg
Selen0.7 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.27 mg
Vitamin B20.68 mg
Vitamin B3 (PP)3.4 mg
Vitamin B51.854 mg
Vitamin B60.618 mg
Folate tổng số295 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg

Axit amin

Tryptophan43 mg
Threonine326 mg
Isoleucine344 mg
Leucine413 mg
Lysine393 mg
Methionine75 mg
Phenylalanine262 mg
Tyrosine150 mg
Valine365 mg
Arginine456 mg
Histidine149 mg
Alanine248 mg
Axit Aspartic538 mg
Axit Glutamic1492 mg
Glycine248 mg
Proline202 mg
Serine240 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.218 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.119 g
Axit béo không no đa (tổng)0.325 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.189 g
Stearic (C18:0)0.027 g
Oleic (C18:1)0.117 g
Linoleic (C18:2)0.117 g
Linolenic (C18:3)0.206 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g