← Danh sách thực phẩm

Dọc củ cải (non) (Radish garden, immature, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 4%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng21 kcal
Năng lượng87.78 kJ
Nước93.6 g
Chất đạm1.9 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường3.4 g
Chất xơ1.8 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi220 mg
Sắt0.4 mg
Phospho57 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)91 µg
Beta-caroten1090 µg
Vitamin C72 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.11 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg