← Danh sách thực phẩm
Dưa chuột/ Dưa leo (Cucumber)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 5%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng18 kcal
Năng lượng75.24 kJ
Nước95 g
Chất đạm0.8 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.09 g
Chất bột đường3.61 g
Chất xơ0.7 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi23 mg
Sắt1 mg
Magie15 mg
Mangan0.25 mg
Phospho27 mg
Kali169 mg
Natri13 mg
Kẽm0.18 mg
Đồng (nguồn RNI)90 µg
Selen0.3 µg
Phytosterol14 mg
Purin7 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)12 µg
Beta-caroten138 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C5 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.1 mg
Vitamin B50.259 mg
Vitamin B60.04 mg
Folate tổng số7 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)0.4 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.03 mg
Vitamin K16.4 µg
Axit amin
Tryptophan4 mg
Threonine18 mg
Isoleucine18 mg
Leucine26 mg
Lysine23 mg
Methionine5 mg
Cystine6 mg
Phenylalanine15 mg
Tyrosine18 mg
Valine24 mg
Arginine39 mg
Histidine9 mg
Alanine23 mg
Axit Aspartic46 mg
Axit Glutamic123 mg
Glycine25 mg
Proline15 mg
Serine24 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.034 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.003 g
Axit béo không no đa (tổng)0.053 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.01 g
Stearic (C18:0)0.002 g
Oleic (C18:1)0.002 g
Linoleic (C18:2)0.01 g
Linolenic (C18:3)0.002 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số1.67 g
Glucose0.76 g
Fructose0.87 g
Lactose0 g
Maltose0.01 g
Galactose0 g
Sucrose0.03 g