← Danh sách thực phẩm
Đậu cô ve (String bean)
Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 10%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng77 kcal
Năng lượng321.86 kJ
Nước80 g
Chất đạm5 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường14.3 g
Chất xơ1 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi26 mg
Sắt0.7 mg
Magie26 mg
Mangan0.5 mg
Phospho122 mg
Kali254 mg
Natri96 mg
Kẽm0.01 mg
Đồng (nguồn RNI)90 µg
Purin37 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)15 µg
Beta-caroten180 µg
Vitamin C25 mg
Vitamin B10.34 mg
Vitamin B20.19 mg
Vitamin B3 (PP)2.6 mg
Axit amin
Tryptophan33 mg
Threonine93 mg
Isoleucine90 mg
Leucine166 mg
Lysine132 mg
Methionine31 mg
Cystine20 mg
Phenylalanine102 mg
Tyrosine80 mg
Valine118 mg
Arginine102 mg
Histidine56 mg
Alanine106 mg
Axit Aspartic288 mg
Axit Glutamic257 mg
Glycine91 mg
Proline91 mg
Serine128 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg