← Danh sách thực phẩm
Đậu đũa (Asparagus bean)
Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 10%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng67 kcal
Năng lượng280.06 kJ
Nước83 g
Chất đạm6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.31 g
Chất bột đường9.9 g
Chất xơ2 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi47 mg
Sắt1.6 mg
Magie36 mg
Mangan0.21 mg
Phospho16 mg
Kali194 mg
Natri5 mg
Kẽm0.37 mg
Đồng (nguồn RNI)48 µg
Selen1.5 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)21 µg
Beta-caroten250 µg
Vitamin C22 mg
Vitamin B10.29 mg
Vitamin B20.18 mg
Vitamin B3 (PP)1.8 mg
Vitamin B50.055 mg
Vitamin B60.024 mg
Folate tổng số62 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Axit amin
Tryptophan32 mg
Threonine104 mg
Isoleucine150 mg
Leucine200 mg
Lysine184 mg
Methionine40 mg
Cystine42 mg
Phenylalanine154 mg
Tyrosine115 mg
Valine162 mg
Arginine196 mg
Histidine90 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.105 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.036 g
Axit béo không no đa (tổng)0.169 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.084 g
Stearic (C18:0)0.013 g
Oleic (C18:1)0.021 g
Linoleic (C18:2)0.096 g
Linolenic (C18:3)0.07 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g