← Danh sách thực phẩm
Đậu hà lan (Green peas; field pea, raw)
Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 10%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng75 kcal
Năng lượng313.5 kJ
Nước81 g
Chất đạm6.5 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.29 g
Chất bột đường11.71 g
Chất xơ1 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi57 mg
Sắt0.8 mg
Magie33 mg
Mangan0.41 mg
Phospho43 mg
Kali244 mg
Natri5 mg
Kẽm1.24 mg
Đồng (nguồn RNI)176 µg
Selen1.8 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)41 µg
Beta-caroten485 µg
Alpha-caroten19 µg
Vitamin C27 mg
Vitamin B10.4 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)2.2 mg
Vitamin B50.104 mg
Vitamin B60.169 mg
Folate tổng số65 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)3 µg
Vitamin E0.13 mg
Vitamin K24.8 µg
Axit amin
Tryptophan68 mg
Threonine252 mg
Isoleucine279 mg
Leucine466 mg
Lysine489 mg
Methionine62 mg
Cystine64 mg
Phenylalanine295 mg
Tyrosine208 mg
Valine317 mg
Arginine587 mg
Histidine143 mg
Alanine301 mg
Axit Aspartic665 mg
Axit Glutamic976 mg
Glycine264 mg
Proline257 mg
Serine301 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.071 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.035 g
Axit béo không no đa (tổng)0.187 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.064 g
Stearic (C18:0)0.007 g
Oleic (C18:1)0.035 g
Linoleic (C18:2)0.152 g
Linolenic (C18:3)0.035 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số5.67 g
Glucose0.12 g
Fructose0.39 g
Lactose0 g
Maltose0.17 g
Galactose0 g
Sucrose4.99 g