← Danh sách thực phẩm

Đu đủ xanh (Papaya, unripe, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 25%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng30 kcal
Năng lượng90 kJ
Nước92.1 g
Chất đạm0.8 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường6.6 g
Chất xơ2 g
Tro0.5 g

Khoáng chất

Canxi63 mg
Sắt0.9 mg
Magie56 mg
Phospho50 mg
Kali215 mg
Natri7 mg
Đồng (nguồn RNI)101 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Beta-caroten15 µg
Vitamin C40 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.3 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg