← Danh sách thực phẩm
Gấc (Gac fruit, whole, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 80%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng129 kcal
Năng lượng508 kJ
Nước77 g
Chất đạm2.1 g
Đạm động vật0 g
Chất béo7.9 g
Chất bột đường12.3 g
Chất xơ1.8 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi56 mg
Sắt1.2 mg
Phospho6 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1926 µg
Beta-caroten21756 µg
Alpha-caroten2718 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen49667 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C11 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)2.051 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.764 g
Axit béo không no đa (tổng)1.548 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)1.58 g
Stearic (C18:0)0.417 g
Oleic (C18:1)1.748 g
Linoleic (C18:2)1.521 g
Linolenic (C18:3)0.027 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g