← Danh sách thực phẩm

Hành củ tươi (Onion, bulb onion, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 24%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng29 kcal
Năng lượng110 kJ
Nước92.5 g
Chất đạm1.3 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.28 g
Chất bột đường5.22 g
Chất xơ0.7 g
Tro0.7 g

Khoáng chất

Canxi32 mg
Sắt1.1 mg
Magie23 mg
Mangan0.137 mg
Phospho49 mg
Kali212 mg
Natri17 mg
Kẽm0.52 mg
Đồng (nguồn RNI)70 µg
Selen0.6 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Beta-caroten15 µg
Vitamin C10 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.169 mg
Vitamin B60.072 mg
Folate tổng số16 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg

Axit amin

Tryptophan21 mg
Threonine74 mg
Isoleucine81 mg
Leucine113 mg
Lysine95 mg
Methionine21 mg
Phenylalanine61 mg
Tyrosine55 mg
Valine84 mg
Arginine137 mg
Histidine33 mg
Alanine86 mg
Axit Aspartic176 mg
Axit Glutamic393 mg
Glycine94 mg
Proline126 mg
Serine86 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.067 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.056 g
Axit béo không no đa (tổng)0.156 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.06 g
Stearic (C18:0)0.005 g
Oleic (C18:1)0.056 g
Linoleic (C18:2)0.148 g
Linolenic (C18:3)0.008 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g