← Danh sách thực phẩm

Hành tây (Onion, common, garden, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 17%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng45 kcal
Năng lượng171 kJ
Nước88 g
Chất đạm1.8 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.11 g
Chất bột đường9.29 g
Chất xơ1.1 g
Tro0.8 g

Khoáng chất

Canxi38 mg
Sắt0.8 mg
Magie23 mg
Mangan0.2 mg
Phospho58 mg
Kali221 mg
Natri8 mg
Kẽm1.43 mg
Đồng (nguồn RNI)70 µg
Selen1.5 µg
Phytosterol15 mg
Purin13 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten1 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C10 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.122 mg
Vitamin B60.147 mg
Folate tổng số19 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)0.9 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.02 mg
Vitamin K0.4 µg

Axit amin

Tryptophan20 mg
Threonine22 mg
Isoleucine23 mg
Leucine44 mg
Lysine60 mg
Methionine16 mg
Cystine19 mg
Phenylalanine41 mg
Tyrosine30 mg
Valine25 mg
Arginine160 mg
Histidine14 mg
Alanine58 mg
Axit Aspartic70 mg
Axit Glutamic220 mg
Glycine41 mg
Proline30 mg
Serine27 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.026 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.023 g
Axit béo không no đa (tổng)0.062 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.015 g
Stearic (C18:0)0.002 g
Oleic (C18:1)0.006 g
Linoleic (C18:2)0.06 g
Linolenic (C18:3)0.002 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số4.28 g
Glucose1.95 g
Fructose1.16 g
Lactose0.01 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose1.16 g