← Danh sách thực phẩm
Hạt sen tươi (Lotus seed, raw)
Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 39%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng164 kcal
Năng lượng672 kJ
Nước57.9 g
Chất đạm9.5 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.5 g
Chất bột đường30.3 g
Chất xơ0.8 g
Tro1.8 g
Khoáng chất
Canxi76 mg
Sắt1.4 mg
Magie56 mg
Mangan0.621 mg
Phospho164 mg
Kali367 mg
Natri1 mg
Kẽm0.28 mg
Đồng (nguồn RNI)94 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Beta-caroten10 µg
Vitamin C17 mg
Vitamin B10.17 mg
Vitamin B20.09 mg
Vitamin B3 (PP)1.7 mg
Vitamin B50.228 mg
Vitamin B60.168 mg
Folate tổng số28 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Axit amin
Tryptophan59 mg
Threonine200 mg
Isoleucine205 mg
Leucine326 mg
Lysine264 mg
Methionine72 mg
Cystine54 mg
Phenylalanine206 mg
Tyrosine100 mg
Valine266 mg
Arginine338 mg
Histidine115 mg
Alanine239 mg
Axit Aspartic505 mg
Axit Glutamic957 mg
Glycine221 mg
Proline344 mg
Serine252 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.088 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.104 g
Axit béo không no đa (tổng)0.312 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.077 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.062 g
Linoleic (C18:2)0.285 g
Linolenic (C18:3)0.027 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g