← Danh sách thực phẩm
Hạt sen khô (Dried lotus seed)
Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng342 kcal
Năng lượng1396 kJ
Nước14 g
Chất đạm20 g
Đạm động vật0 g
Chất béo2.4 g
Chất bột đường60.2 g
Chất xơ2.2 g
Tro3.4 g
Khoáng chất
Canxi89 mg
Sắt6.4 mg
Magie210 mg
Mangan2.318 mg
Phospho285 mg
Kali1368 mg
Natri5 mg
Kẽm1.05 mg
Đồng (nguồn RNI)350 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)3 µg
Beta-caroten30 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.64 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)1.6 mg
Vitamin B50.851 mg
Vitamin B60.629 mg
Folate tổng số104 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Axit amin
Tryptophan221 mg
Threonine747 mg
Isoleucine765 mg
Leucine1215 mg
Lysine985 mg
Methionine267 mg
Cystine201 mg
Phenylalanine767 mg
Tyrosine375 mg
Valine991 mg
Arginine1262 mg
Histidine430 mg
Alanine892 mg
Axit Aspartic1884 mg
Axit Glutamic3570 mg
Glycine826 mg
Proline1285 mg
Serine939 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.33 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.388 g
Axit béo không no đa (tổng)1.166 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.288 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.23 g
Linoleic (C18:2)1.064 g
Linolenic (C18:3)0.102 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g