← Danh sách thực phẩm
Hẹ lá (Onion, fragrant, Chinese leek, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 13%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng21 kcal
Năng lượng73 kJ
Nước94.5 g
Chất đạm2.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.21 g
Chất bột đường2.49 g
Chất xơ0.9 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi56 mg
Sắt1.3 mg
Magie18 mg
Mangan0.3 mg
Phospho45 mg
Kali234 mg
Natri6 mg
Kẽm0.2 mg
Đồng (nguồn RNI)100 µg
Selen1 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)83 µg
Beta-caroten1000 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin1900 µg
Vitamin C19 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.09 mg
Vitamin B3 (PP)0.9 mg
Vitamin B50.14 mg
Vitamin B60.233 mg
Folate tổng số64 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)1.4 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.92 mg
Vitamin K47 µg
Axit amin
Tryptophan12 mg
Threonine63 mg
Isoleucine52 mg
Leucine96 mg
Lysine78 mg
Methionine18 mg
Cystine25 mg
Phenylalanine55 mg
Tyrosine41 mg
Valine56 mg
Arginine78 mg
Histidine25 mg
Alanine74 mg
Axit Aspartic140 mg
Axit Glutamic226 mg
Glycine69 mg
Proline66 mg
Serine92 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.04 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.004 g
Axit béo không no đa (tổng)0.166 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.038 g
Stearic (C18:0)0.002 g
Oleic (C18:1)0.004 g
Linoleic (C18:2)0.067 g
Linolenic (C18:3)0.099 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số3.9 g