← Danh sách thực phẩm

Hoa chuối (Banana, buds and flowers, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 29%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng28 kcal
Năng lượng84 kJ
Nước92 g
Chất đạm1.5 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường5.5 g
Chất xơ2 g
Tro1 g

Khoáng chất

Canxi44 mg
Sắt0.9 mg
Phospho32 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)14 µg
Beta-caroten170 µg
Vitamin C5 mg
Vitamin B11.04 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg